Spot
Futures
Spot
Futures
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BRETT 2 năm 0x240d...5515 | $1,93M +30,98% | $0,02785 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
AUDIO 2 năm 0x18aa...b998 | $28,50M +0,90% | $0,02032 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
LCAI 1 tháng 0x9ca8...8927 | $21,47M +3,30% | $0,0021477 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
STG 2 năm 0xaf51...2cd6 | $182,00M +1,03% | $0,182 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
CULT 1 năm 0x0000...eca4 | $16,96M +2,63% | $0,00016961 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
MATIC 2 năm 0x7d1a...ebb0 | $976,98M -0,39% | $0,097699 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
CAW 2 năm 0xf3b9...e452 | $18,05M +8,21% | $0,0₇3146 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
MOCA 1 năm 0xf944...e8c5 | $59,14M +4,73% | $0,014963 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
MLN 2 năm 0xec67...1892 | $10,77M -5,91% | $3,636 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
BGB 1 năm 0x54d2...0581 | $1,51B +0,07% | $2,165 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $3,65B +1,67% | $71,62K | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
IQ 2 năm 0x579c...b0c9 | $24,54M +0,65% | $0,0011569 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
OLAS 2 năm 0x0001...5cb0 | $20,30M +2,72% | $0,03847 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
WOLF 1 năm 0x6746...7e69 | $9,05M +4,49% | $0,0₄10032 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
ynRWAx 4 tháng 0x01ba...15d8 | $6,99M +0,07% | $1,043 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
GHO 2 năm 0x40d1...6c2f | $574,01M -0,03% | $1,000 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
Yee 2 năm 0x9ac9...77fd | $5,30M -1,18% | $0,005309 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
FOMO 7 tháng 0x6d44...a349 | $1,04M +6,79% | $0,0020998 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
NPC 2 năm 0x8ed9...08f6 | $65,24M +4,31% | $0,0081051 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
QNT 2 năm 0x4a22...4675 | $784,95M +3,19% | $65,01 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
KCS 2 năm 0xf349...8811 | $1,34B +1,02% | $8,103 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
NEURAL 1 năm 0x32b0...e6e1 | $6,55M -3,42% | $0,65517 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
PEIPEI 1 năm 0x3ffe...5790 | $4,02M +35,09% | $0,0₈95643 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
RLUSD 1 năm 0x8292...17ed | $1,23B +0,01% | $1,000 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |
Block 8 tháng 0xcab8...9a1e | $2,86M +3,78% | $0,0060981 | -- | -- | -- | -- -- | -- | -- | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot |