CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
289,58+352,33%-2,896%-0,162%+0,28%3,38 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
222,62+270,85%-2,226%-0,252%+0,32%3,09 Tr--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
211,23+257,00%-2,112%-0,375%+0,38%1,44 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
196,99+239,67%-1,970%-0,052%+0,12%4,35 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
169,26+205,93%-1,693%-1,150%+1,23%5,79 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
83,88+102,06%-0,839%-0,022%+0,04%501,33 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
57,85+70,39%-0,579%+0,000%+0,04%1,03 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
54,52+66,33%-0,545%-0,122%+0,18%4,56 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
41,01+49,89%-0,410%-0,228%+0,31%670,59 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
35,76+43,51%-0,358%+0,001%-0,05%1,89 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
33,33+40,55%-0,333%-0,014%+0,13%418,25 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
31,44+38,26%-0,314%-0,034%+0,18%3,01 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
23,90+29,08%-0,239%-0,011%-0,01%1,20 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
20,05+24,40%-0,201%-0,008%+0,24%1,38 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
18,87+22,96%-0,189%-0,032%+0,22%1,37 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
17,16+20,88%-0,172%-0,028%+0,22%1,09 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
15,15+18,44%-0,152%-0,021%+0,25%1,25 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
15,08+18,34%-0,151%-0,008%+0,14%3,55 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
14,47+17,61%-0,145%-0,046%+0,09%280,29 N--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,47+17,60%-0,145%-0,079%-0,01%658,10 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
14,45+17,58%-0,144%-0,097%+0,39%917,32 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
13,60+16,55%-0,136%-0,035%+0,10%1,99 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
13,41+16,32%-0,134%-0,005%+0,02%8,07 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
13,08+15,92%-0,131%-0,038%+0,19%1,77 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
12,67+15,42%-0,127%-0,012%+0,14%1,35 Tr--