| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BDOT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM | 16,33 | +19,86% | -0,163% | -0,026% | +0,03% | 1,96 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 7,60 | +9,25% | +0,076% | +0,010% | -0,10% | 2,79 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 6,70 | +8,15% | +0,067% | +0,010% | -0,13% | 3,41 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 5,69 | +6,92% | +0,057% | +0,010% | -0,05% | 1,71 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 4,47 | +5,44% | +0,045% | +0,006% | -0,09% | 1,15 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 4,47 | +5,44% | +0,045% | +0,010% | -0,07% | 1,62 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 3,50 | +4,26% | +0,035% | +0,010% | -0,04% | 258,84 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 3,34 | +4,06% | +0,033% | +0,010% | -0,05% | 2,12 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 3,00 | +3,65% | +0,030% | +0,005% | -0,10% | 5,48 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 2,81 | +3,42% | +0,028% | +0,001% | -0,07% | 22,28 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 2,69 | +3,28% | +0,027% | +0,003% | -0,07% | 10,66 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 2,55 | +3,10% | +0,025% | +0,010% | -0,08% | 1,30 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 1,40 | +1,71% | +0,014% | +0,010% | -0,10% | 1,26 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 1,18 | +1,44% | +0,012% | +0,006% | -0,03% | 548,85 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 1,16 | +1,41% | +0,012% | +0,010% | -0,06% | 25,06 Tr | -- |